obbo
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Quan sát của cảnh sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)police observation
- Được cảnh sát theo dõiđộng từTo keep under police observation.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . . .
- , ', '
- , , […] , , , , , ,