Dịch

obbo

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Quan sát của cảnh sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)police observation
  2. Được cảnh sát theo dõiđộng từTo keep under police observation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obboNguyên thể (infinitive)
  2. obbosSố nhiều (plural)
  3. obboedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. obboingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . . .
  • , ', '
  • , , […] , , , , , ,

AI