Dịch

oatmeal soap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại sữa rửa mặt thủ công được làm từ yến mạch xay hoặc bột yến mạch dạng keodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A handmade cleanser crafted with ground oats or colloidal oatmeal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oatmeal soapDạng gốc (base form)
  2. oatmeal soapsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI