Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
oatmeal cookie
danh từ
(noun)
US
/ˈ
oʊ
t
m
i
l
ˈ
k
ʊ
k
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bánh quy yến mạch
danh từ
A cocktail consisting of Irish cream, Goldschläger, and butterscotch schnapps.
Ví dụ
He
shared
his
mother's
oatmeal
cookie
recipe
with
her
.
Do
you
want
an
oatmeal
cookie
?
She
shared
her
mother's
oatmeal
cookie
recipe
with
him
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Bánh quy yến mạch
1
Bánh quy yến mạch
1
Bánh quy yến mạch