oaten
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bằng bột yến mạch, bằng rơm yến mạchtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or made of oats.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oaten breaddanh từ | danh từ | Các loại bánh mì được làm hoặc chế biến bằng yến mạch |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioten