Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oar one's arms
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
ɔː
w
ʌ
n
z
ˈ
ɑː
m
z
/
US
/ˈoɹ
w
ʌ
n
z
ˈ
ɑ
ɹ
m
z
/
Nghĩa chính
1
Vung tay, khoát tay
cụm từ
AI
1
Vung tay
1
Vung tay
1
Vung tay