Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oar blade
danh từ
(noun)
US
/ˈoɹ ˈ
b
l
eɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Phần mặt bích của mái chèo; không phải tay cầm cũng không phải trục
danh từ
The flanged portion of an oar; not the handle nor the shaft.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oar blade
Dạng gốc
(base form)
oar blade
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phần mặt bích của mái chèo
1
Phần mặt bích của mái chèo
1
Phần mặt bích của mái chèo