Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
oak barrel
US
/ˈ
oʊ
k
ˈ
b
æ
ɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Thùng gỗ sồi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
oak barrels
Thùng gỗ sồi
AI
1
Thùng gỗ sồi
1
Thùng gỗ sồi
1
Thùng gỗ sồi