Dịch

o'er

trạng từ (adverb)giới từ (preposition)
UK/ˈəʊ.ə/US/ɔɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. (như) overtrạng từkhông so sánh (not comparable)Contraction of over
  2. Dạng rút gọn của overgiới từContraction of over

Ví dụ

  • Bowring's — — ... : " ."
  • , / , / .
  • , star-spangled ?

AI