Dịch

nymphid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài côn trùng có cánh thuộc họ Nymphidae, loài côn trùng có chân chẻdanh từAny winged insect of the family Nymphidae, a split-footed lacewing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nymphidDạng gốc (base form)
  2. nymphidsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , , , ( ) .

AI