Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nyc
A1
tính từ
(adjective)
UK
/
n
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Tốt, đẹp, hay
tính từ
nice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nyc
Dạng gốc
(base form)
nyc
er
So sánh hơn
(comparative)
nyc
est
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Tốt
1
Tốt
1
Tốt