Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nutmegger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hạt nhục đậu khấu
danh từ
One who nutmegs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nutmegger
Dạng gốc
(base form)
nutmegger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nutmeg
+
-er
Ví dụ
[…]
Archie
Thompson
,
our
five
goal
Grand
Final
hero
,
back
from
dancing
the
nutmegger
suite
three
days
earlier
.
This
makes
the
victim
look
so
foolish
that
a
foul
inevitably
follows
,
as
the
nutmegger
is
promptly
clogged
.
AI
1
Người hạt nhục đậu khấu
1
Người hạt nhục đậu khấu
1
Người hạt nhục đậu khấu