nutate
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đung đưa hoặc lắc lư một cách vô tìnhđộng từnội động từ (intransitive)To rock or sway involuntarily.
- Lắc lư; thực hiện chuyển động lắc trònđộng từnội động từ (intransitive)To wobble; to make a circular rocking motion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ nutation
- từ tiếng Latinhnūtātiō“a nodding”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*neu-