Dịch

nursing assistant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân cơ bản dưới sự giám sát của y tá đã đăng ký hoặc y tá thực hành được cấp phépdanh từA healthcare professional who provides basic patient care under the supervision of a registered nurse or licensed practical nurse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nursing assistantDạng gốc (base form)
  2. nursing assistantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

certified nursing assistantdanh từĐồng nghĩa với nursing assistant

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ." " ?" " , , ." " ?" " , ." ", , !"
  • .

AI