Nghĩa chính
- Chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân cơ bản dưới sự giám sát của y tá đã đăng ký hoặc y tá thực hành được cấp phépdanh từA healthcare professional who provides basic patient care under the supervision of a registered nurse or licensed practical nurse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nursing assistantDạng gốc (base form)
- nursing assistantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| certified nursing assistantdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nursing assistant |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " ." " ?" " , , ." " ?" " , ." ", , !"
- .