Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nursery nurse
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɜː
s
ə
ɹ
i
ˈ
n
ɜː
s
/
US
/ˈ
n
ɝ
s
ə
ɹ
i
ˈ
n
ɝ
s
/
Nghĩa chính
1
Có người được đào tạo để chăm sóc trẻ nhỏ; bảo mẫu
danh từ
Someone trained to care for small children; nanny.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nursery nurse
Dạng gốc
(base form)
nursery nurse
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
bảo mẫu
1
bảo mẫu
1
bảo mẫu