Dịch

nurse practitioner

danh từ (noun)
UK/ˈnɜːs pɹækˈtɪʃənə/US/ˈnɝs pɹækˈtɪʃənəɹ/

Nghĩa chính

  1. Chức danh điều dưỡng chuyên nghiệp được công nhận ở một số khu vực pháp lý, biểu thị một người có đủ tiêu chuẩn làm y tá và có trình độ chuyên môn cũng như ủy quyền bổ sung để cung cấp các chẩn đoán và/hoặc phương pháp điều trị, bao gồm cả việc viết đơn thuốcdanh từA professional nursing designation recognized in some jurisdictions, denoting a person who is fully qualified as a nurse and who has additional qualifications and authorization to provide diagnoses and/or treatments, including writing prescriptions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nurse practitionerDạng gốc (base form)
  2. nurse practitionersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI