Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nuptial stone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ʌ
p
.
ʃ
ə
l
ˈ
s
t
əʊ
n
/
US
/ˈ
n
ʊ
p
ʃ
ə
l
ˈ
s
t
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với marriage stone
danh từ
Synonym of marriage stone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nuptial stone
Dạng gốc
(base form)
nuptial stone
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
marriage stone
AI
1
Đồng nghĩa với marriage stone
1
Đồng nghĩa với marriage stone
1
Đồng nghĩa với marriage stone