Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nuptial act
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ʌ
p
.
ʃ
ə
l
ˈ
æ
k
t
/
US
/ˈ
n
ʊ
p
ʃ
ə
l
ˈ
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Quan hệ tình dục qua đường âm đạo giữa một cặp vợ chồng
danh từ
Vaginal intercourse between a married couple.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nuptial act
Dạng gốc
(base form)
nuptial act
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quan hệ tình dục qua đường âm đạo giữa một cặp vợ chồng
1
Quan hệ tình dục qua đường âm đạo giữa một cặp vợ chồng
1
Quan hệ tình dục qua đường âm đạo giữa một cặp vợ chồng