Dịch

nunny bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ba lô, đặc biệt là một chiếc ba lô được làm từ da hải cẩudanh từA rucksack, especially one made from sealskin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nunny bagDạng gốc (base form)
  2. nunny bagsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

nunnybag

AI