Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nun moth
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ʌ
n
ˈ
m
ɔ
θ
/
Nghĩa chính
1
Bướm đêm cong màu đen
danh từ
The black arched moth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nun moth
Dạng gốc
(base form)
nun moth
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bướm đêm cong màu đen
1
Bướm đêm cong màu đen
1
Bướm đêm cong màu đen