Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nun buoy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ʌ
n
ˈ
b
ɔɪ
/
Nghĩa chính
1
Chiếc phao có dạng hình nón đôi
danh từ
A buoy somewhat in the form of a double cone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nun buoy
Dạng gốc
(base form)
nun buoy
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc phao có dạng hình nón đôi
1
Chiếc phao có dạng hình nón đôi
1
Chiếc phao có dạng hình nón đôi