Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
numerous studies
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
u
m
ə
ɹ
ə
s
ˈ
s
t
ʌ
d
i
z
/
Nghĩa chính
1
Nhiều nghiên cứu
danh từ
many research papers on a topic
Ví dụ
Numerous
studies
have
shown
the
benefits
of
exercise
.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra lợi ích của việc tập thể dục.
AI
1
Nhiều nghiên cứu
1
Nhiều nghiên cứu
1
Nhiều nghiên cứu