Dịch

numerous studies

danh từ (noun)
US/ˈnuməɹəs ˈstʌdiz/

Nghĩa chính

  1. Nhiều nghiên cứudanh từmany research papers on a topic

Ví dụ

  • .Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra lợi ích của việc tập thể dục.

AI