Dịch

numen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị thần, đặc biệt là một vị thần địa phương hoặc chủ trìdanh từA divinity, especially a local or presiding god.
  2. Ảnh hưởng hoặc hiện tượng vừa huyền bí vừa siêu việtdanh từAn influence or phenomenon at once mystical and transcendent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. numenDạng gốc (base form)
  2. numina (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhnumen

Ví dụ

  • , who’d Oedipa’s ?
  • […] . , , , .
  • , , , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI