Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
numberer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó đánh số
danh từ
Someone who numbers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
numberer
Dạng gốc
(base form)
numberer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
number
+
-er
AI
1
Ai đó đánh số
1
Ai đó đánh số
1
Ai đó đánh số