Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
number ray
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ʌ
m
ə
ˈɹ
eɪ
/
US
/ˈ
n
ʌ
m
b
ɚ ˈɹ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Trục số có một điểm cuối (thường bằng 0)
danh từ
A number line that has one endpoint (typically at zero)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
number ray
Dạng gốc
(base form)
number ray
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trục số có một điểm cuối (thường bằng 0)
1
Trục số có một điểm cuối (thường bằng 0)
1
Trục số có một điểm cuối (thường bằng 0)