nullifier
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, vô hiệu hóadanh từOne who, or that which, nullifies.
- Người có niềm tin rằng các bang có thể vô hiệu hóa luật liên bang trong phạm vi biên giới của họdanh từA person holding the belief that states could nullify federal laws within their borders.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nullifierDạng gốc (base form)
- nullifiersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa