Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nulled work
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ʌ
l
d
ˈ
w
ɝ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồ gỗ trang trí giống như những hạt xâu chuỗi trên một cây gậy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
ornamental turned woodwork resembling beads strung on a rod
AI
1
Đồ gỗ trang trí giống như những hạt xâu chuỗi trên một cây gậy
1
Đồ gỗ trang trí giống như những hạt xâu chuỗi trên một cây gậy
1
Đồ gỗ trang trí giống như những hạt xâu chuỗi trên một cây gậy