Dịch

nulled work

danh từ (noun)
US/ˈnʌld ˈwɝk/

Nghĩa chính

  1. Đồ gỗ trang trí giống như những hạt xâu chuỗi trên một cây gậydanh từkhông đếm được (uncountable)ornamental turned woodwork resembling beads strung on a rod

AI