Nghĩa chính
- Khoản phí danh nghĩa, tiền phạt hoặc hình phạt được tính để ngăn chặn một hành động (thay vì để bù đắp chi phí cho hành động đó)danh từA nominal fee, fine or penalty charged to deter an action (rather than to compensate for the costs of that action).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nuisance feeDạng gốc (base form)
- nuisance feesSố nhiều (plural)