Dịch

nudging

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đưa ra một cú huých; đẩy, chạmdanh từThe act of giving a nudge; pushing, touching.
  2. Gợi ý hoặc tác động đến sự lựa chọn của mọi người (theo lý thuyết cú hích); điều khiển nhẹ nhàngdanh từHinting or influencing people's choices (according to nudge theory); softly controlling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nudgingDạng gốc (base form)
  2. nudgingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI