nudger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, thúc đẩydanh từOne who, or that which, nudges.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nudgerDạng gốc (base form)
- nudgersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fudge-nudgerdanh từ | danh từ | Người đồng tính nam |
| stick nudgerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với stick puller |