Dịch

nudger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, thúc đẩydanh từOne who, or that which, nudges.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nudgerDạng gốc (base form)
  2. nudgersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fudge-nudgerdanh từNgười đồng tính nam
stick nudgerdanh từĐồng nghĩa với stick puller

Ví dụ

AI