Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nudgeable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thứ có thể được thúc đẩy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That which can be nudged
Nguồn gốc
(etymology)
nudge
+
-able
AI
1
Thứ có thể được thúc đẩy
1
Thứ có thể được thúc đẩy
1
Thứ có thể được thúc đẩy