Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nude beach
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
u
d
ˈ
b
i
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Bãi tắm khỏa thân
danh từ
nudist beach
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nude beach
Dạng gốc
(base form)
nude beach
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
has
been
to
a
nude
beach
.
Tom
told
Mary
he'd
never
been
to
a
nude
beach
.
Have
you
ever
been
to
a
nude
beach
?
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Bãi tắm khỏa thân
1
Bãi tắm khỏa thân
1
Bãi tắm khỏa thân