Dịch

nude beach

danh từ (noun)
US/ˈnud ˈbitʃ/

Nghĩa chính

  1. Bãi tắm khỏa thândanh từnudist beach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nude beachDạng gốc (base form)
  2. nude beachesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI