nucleated
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có một hạt nhân hoặc hạt nhântính từHaving a nucleus or nuclei.
- Có một trung tâm; được nhóm lại (ngược lại với ví dụ như phân tán)tính từHaving a centre; clustered (as opposed to e.g. dispersed).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nucleated glass | Chưa có nghĩa |