nuclear button
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương tiện (không hẳn là một nút bấm) để phóng đầu đạn hạt nhân một cách nhanh chóng và dễ dàngdanh từThe means (not likely literally a button) of quickly and easily launching nuclear warheads.
- Phương tiện gây ra tranh cãi, đánh nhau hoặc hành động phá hoại lớndanh từThe means of triggering a huge controversy, fight, or act of destruction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nuclear buttonDạng gốc (base form)
- nuclear buttonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- . Ireland's .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)