Dịch

nuclear button

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện (không hẳn là một nút bấm) để phóng đầu đạn hạt nhân một cách nhanh chóng và dễ dàngdanh từThe means (not likely literally a button) of quickly and easily launching nuclear warheads.
  2. Phương tiện gây ra tranh cãi, đánh nhau hoặc hành động phá hoại lớndanh từThe means of triggering a huge controversy, fight, or act of destruction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuclear buttonDạng gốc (base form)
  2. nuclear buttonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • . Ireland's .

Họ từ (word family)

AI