Dịch

nowed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thắt nút; buộc thành một nút thắttính từkhông so sánh (not comparable)Knotted; tied in a knot.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápnoué
  2. từ tiếng Latinhnodare

AI