Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nowed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thắt nút; buộc thành một nút thắt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Knotted; tied in a knot.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nowy
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
noué
từ tiếng Latinh
nodare
AI
1
Thắt nút
1
Thắt nút
1
Thắt nút