Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
nowy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nowed (thắt nút)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Nowed (knotted).
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Nowy Sącz
Thành phố ở Lesser Ba Lan Voivodeship, Ba Lan
Nowy Targ
danh từ riêng
danh từ riêng
Quận của Podhale, Lesser Ba Lan, Ba Lan
AI
1
Nowed (thắt nút)
1
Nowed (thắt nút)
1
Nowed (thắt nút)