Nghĩa chính
- Cụm từ biểu thị sự đồng ý với đề xuất đã nêu trước đó để thay đổi hướng hành độngcụm từA phrase indicating agreement with a previously stated suggestion to change a course of action.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- " ." " ."