Dịch

now we're talking

cụm từ (phrase)
UK/ˈnaʊ ˈwə ˈtɔːkɪŋ/US/ˈnaʊ ˈwɚ ˈtɔkɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với now you're talkingcụm từSynonym of now you're talking.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .

AI