Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
now we're talking
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
n
aʊ
ˈ
w
ə
ˈ
t
ɔː
k
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
n
aʊ
ˈ
w
ɚ ˈ
t
ɔ
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với now you're talking
cụm từ
Synonym of now you're talking.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
now you're talking
Ví dụ
Now
we're
talking
.
Hey
,
now
we're
talking
.
AI
1
Đồng nghĩa với now you're talking
1
Đồng nghĩa với now you're talking
1
Đồng nghĩa với now you're talking