nourishing
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bổ, có chất bổ, dinh dưỡngtính từThat provides nourishment; nutritious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nourishingDạng gốc (base form)
- more nourishingSo sánh hơn (comparative)
- most nourishingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- nourishing (to sth)nuôi dưỡng (điều gì)
Ví dụ
- Clinic’s Sukol “” “,” “.”Sukol của Phòng khám Cleveland cho rằng từ “lành mạnh” gây nhầm lẫn và nên được thay thế bằng thuật ngữ “dinh dưỡng” vì một số thực phẩm chế biến sẵn đã được tiếp thị là “lành mạnh”.
- .Cá này rẻ nhưng bổ dưỡng.
- .Sốt cà ri rất bổ dưỡng.
Họ từ (word family)
cùng gốc nourishingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha