Dịch

notory

tính từ (adjective)
UK/ˈnəʊtəɹi/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến các dấu hiệu hoặc biểu tượng ma thuậttính từPertaining to magical signs or symbols.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnnotorius

Ví dụ

  • […] , .

AI