Nghĩa chính
- Số tiền danh nghĩa của một công cụ tài chính được sử dụng để tính toán các khoản thanh toán được thực hiện trên công cụ đó, đặc biệt đối với các công cụ không có mệnh giá hoặc mệnh giá được xác định rõ ràngdanh từA nominal amount of a financial instrument that is used to calculate payments made on that instrument, especially for instruments that do not have a well-defined face value or par value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notional amountDạng gốc (base form)
- notional amountsSố nhiều (plural)