Dịch

nothing to see here

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem nothing, to, see, herecụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see nothing, to, see, here.
  2. Sự kiện hoặc tình huống đó không đáng chú ý hoặc không quan trọng và mọi người không nên chú ý quá mức đến nócụm từThe event or situation is unremarkable or unimportant, and people should not pay undue attention to it.
  3. Cụm từ được sử dụng để loại bỏ hoặc hạ thấp một sự kiện, thường ngụ ý rằng trên thực tế có điều gì đó quan trọng đang bị che giấu hoặc che đậycụm từA phrase used to dismiss or downplay an event, frequently implying that there is, in fact, something significant being hidden or covered up.

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • , . " ".

AI