Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notecase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ví đựng giấy bạc
danh từ
A wallet or billfold (for holding banknotes).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
notecase
Dạng gốc
(base form)
notecase
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
note
+
case
AI
1
Ví đựng giấy bạc
1
Ví đựng giấy bạc
1
Ví đựng giấy bạc