notcher
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người tạo ra các rãnhdanh từOne who makes notches.
- Cầu thủ ghi bàndanh từA scorer.
- Đáy chậudanh từThe perineum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notcherDạng gốc (base form)
- notchersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| top-notcherdanh từ | danh từ | Một cái gì đó xuất sắc hoặc hạng nhất |
| leaf-notcherdanh từ | danh từ | Artipus floridanus, một loại mọt gây hại cây có múi |