Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
notchable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được khía
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being notched.
Nguồn gốc
(etymology)
notch
+
-able
Ví dụ
“
Anyway
,
I
don't
care
how
many
notches
Nash
has
on
his
guitar
neck
,
belt
,
rifle
,
bedpost
,
or
anything
else
notchable
.”
AI
1
Có khả năng được khía
1
Có khả năng được khía
1
Có khả năng được khía