Dịch

not long for

tính từ (adjective)
UK/ˈnɒt ˈlɒŋ fɔː/US/ˈnɑt ˈlɑŋ fɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Không có định mệnh hoặc có ý định ở lạitính từkhông so sánh (not comparable)Not destined or planning to remain

Cụm từ (phrase)

not long for this worldtính từKhó có thể chịu đựng được lâu hơn nữa
be not long for this worldcụm từGần đất xa trời

Ví dụ

  • .

AI