Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
not for attribution
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/ˈ
n
ɑ
t
f
ɚ ˌ
æ
t
ɹ
ɪ
ˈ
b
j
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chỉ ra rằng một nguồn không được nêu tên
cụm giới từ
Indicating that a source must not be named.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
NFA
AI
1
Chỉ ra rằng một nguồn không được nêu tên
1
Chỉ ra rằng một nguồn không được nêu tên
1
Chỉ ra rằng một nguồn không được nêu tên