Dịch

not a patch on

cụm từ (phrase)
US/ˈnɑt ə ˈpætʃ ɑn/

Nghĩa chính

  1. (Thông tục) Không mùi gì khi đem so sánh với, không thấm gót khi đem so sánh vớicụm từNot an improvement over something; not nearly as good as something; much worse than.

Ví dụ

  • .
  • .

AI