Dịch

nosology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyên luận hoặc văn bản phân loại bệnh tậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A treatise or written classification of diseases.
  2. Việc nghiên cứu bệnh; việc điều tra hoặc phân loại bệnh một cách có hệ thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of diseases; the systematic investigation or classification of disease.
  3. Các đặc điểm hoặc sự hiểu biết khoa học về một căn bệnh cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristics or scientific understanding of a specific disease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nosologyDạng gốc (base form)
  2. nosologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhnosologia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổνόσοςnósos“disease”

Ngôn ngữ khác

AI