northwesterner
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người đến từ phía tây bắc của một khu vực địa lýdanh từa person from the northwest part of a geographic region
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- northwesternerDạng gốc (base form)
- northwesternersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pacific Northwesternerdanh từ | danh từ | Là cư dân của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ |