Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
northern screamer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɔː
.
ð
ə
n
ˈ
s
k
ɹ
iː
m
ə
/
US
/ˈ
n
ɔɹ.
ð
ɚ
n
ˈ
s
k
ɹ
i
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người hét cổ đen, Chauna chavaria
danh từ
The black-necked screamer, Chauna chavaria.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
northern screamer
Dạng gốc
(base form)
northern screamer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hét cổ đen
1
Người hét cổ đen
1
Người hét cổ đen